流浪汉
—
Phân tích từ 流浪汉
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người lang thang / Kẻ vô gia cư
Ví dụ (3)
好心人给流浪汉送去了食物。
Người tốt bụng đã mang thức ăn đến cho người vô gia cư.
一名流浪汉坐在街角休息。
Một người lang thang ngồi ở góc phố nghỉ ngơi.
收容所为流浪汉提供了住宿。
Trại bảo trợ đã cung cấp chỗ ở cho người vô gia cư.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây