支持者
—
Phân tích từ 支持者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người ủng hộ
Ví dụ (3)
他是该计划的坚定支持者。
Anh ấy là người ủng hộ kiên định của kế hoạch này.
现场聚集了许多支持者。
Hiện trường tập hợp rất nhiều người ủng hộ.
感谢所有支持者的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của tất cả những người ủng hộ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây