根本无法
—
Phân tích từ 根本无法
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Căn bản không thể / Hoàn toàn không thể
Ví dụ (3)
我根本无法理解他的想法。
Tôi căn bản không thể thấu hiểu suy nghĩ của anh ấy.
没有证据根本无法说服大家。
Không có bằng chứng căn bản không thể thuyết phục mọi người.
雨太大,根本无法出门。
Mưa quá to, căn bản không thể ra ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây