最合适
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Thích hợp nhất / Vừa vặn nhất
Ví dụ (3)
这件衣服你穿最合适。
Bộ quần áo này bạn mặc thích hợp nhất.
这是目前最合适的解决办法。
Đây là biện pháp giải quyết thích hợp nhất hiện tại.
找一个最合适的时间见面。
Tìm một thời gian thích hợp nhất để gặp mặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây