Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
空气清新
kōng qì qīng xīn
Không khí trong lành
Hán việt: không khí thanh tân
—

Gợi nhớ

Từ "空气清新" (kōng qì qīng xīn) mang nghĩa "Không khí trong lành", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 气 (qì - khí): "khí" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).

Thành phần cấu tạo

空气清新
kōng qì qīng xīn
Không khí trong lành
空
kōng / kòng • không
trống
穴
Bộ Huyệt
Hang, lỗ (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc / âm đọc (phía dưới)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:Không khí trong lành
Ví dụ (3)
yǔ雨hòu后de的gōngyuán公园lǐ里kōngqì空气qīngxīn清新。
Trong công viên sau mưa không khí trong lành.
The air in the park is fresh after rain.
shān山shàng上kōngqì空气qīngxīn清新,ràng让rén人jīngshén精神zhènfèn振奋。
Tin tức chiến thắng làm cho tinh thần mọi người phấn chấn.
Fresh mountain air makes people refreshed.
duō多qù去kōngqì空气qīngxīn清新de的dìfang地方sànbù散步。
Nên đến những nơi không khí trong lành đi dạo.
Go for walks more in places with fresh air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây