跑来跑去
—
Phân tích từ 跑来跑去
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Chạy qua chạy lại
Ví dụ (3)
孩子们在草地上欢快地跑来跑去。
Các bạn nhỏ vui vẻ chạy qua chạy lại trên bãi cỏ.
小狗在院子里跑来跑去追蝴蝶。
Chú chó nhỏ chạy qua chạy lại trong sân đuổi bướm.
别在走廊里跑来跑去,注意安全。
Đừng chạy qua chạy lại ở hành lang, chú ý an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây