测量员
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân viên đo đạc
Ví dụ (3)
测量员在工地精密测量数据。
Nhân viên đo đạc đo dữ liệu chính xác ở công trường.
专业的测量员操作测量仪器。
Nhân viên đo đạc chuyên nghiệp thao tác thiết bị đo.
测量员绘制了准确的地图。
Nhân viên đo đạc đã vẽ nên bản đồ chính xác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây