资金投入
—
Phân tích từ 资金投入
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đầu tư nguồn vốn / Khoản đầu tư
Ví dụ (3)
该项目需要大量的资金投入。
Dự án này cần lượng lớn đầu tư nguồn vốn.
政府加大了对教育的资金投入。
Chính phủ đã gia tăng đầu tư nguồn vốn cho giáo dục.
资金投入得到了合理的回报。
Đầu tư nguồn vốn đã nhận được đền đáp hợp lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây