历史课
—
Phân tích từ 历史课
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tiết học lịch sử
Ví dụ (3)
今天下午有一节历史课。
Chiều hôm nay có một tiết học lịch sử.
历史课上老师讲了三国的故事。
Trong tiết lịch sử thầy giáo kể chuyện Tam Quốc.
大家都非常喜欢上历史课。
Mọi người đều rất thích học tiết lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây