学校食堂
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhà ăn trường học
Ví dụ (3)
学校食堂的饭菜既好吃又便宜。
Cơm thức ăn ở nhà ăn trường học vừa ngon vừa rẻ.
中午我们去学校食堂吃饭。
Buổi trưa chúng tôi đến nhà ăn trường học ăn cơm.
学校食堂进行了环境改造。
Nhà ăn trường học đã cải tạo môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây