越南盾
—
Phân tích từ 越南盾
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đồng Việt Nam (VND)
Ví dụ (3)
这一万越南盾相当于两块钱。
10.000 đồng Việt Nam này tương đương 2 tệ.
去越南旅游需要兑换越南盾。
Đi du lịch Việt Nam cần đổi tiền đồng Việt Nam.
商品的标价是五十万越南盾。
Giá niêm yết của hàng hóa là 500.000 đồng Việt Nam.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây