价格便宜
jià gé pián yi
Giá cả rẻ

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Giá cả rẻ
Ví dụ (3)
zhè jiāchāo shìdeshāng pǐnjià pián yi便
Hàng hóa ở siêu thị này giá cả rẻ.
jià pián yi便ér qiězhì liànghěnhǎo
Giá cả rẻ mà chất lượng lại rất tốt.
yǐn dezhǔ yàoyuán yīnshìjià pián yi便
Nguyên nhân chính thu hút khách hàng là giá cả rẻ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây