第一周
—
Gợi nhớ
Từ "第一周" (dì yī zhōu) nghĩa là "Tuần đầu tiên", ghép bởi: 第 (dì): thứ (để chỉ thứ tự) + 一 (yī): số một + 周 (zhōu): tuần.
Thành phần cấu tạo
第一周
Tuần đầu tiên
⺮
弟
一
冂
吉
Phân tích từ 第一周
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Tuần đầu tiên
Ví dụ (3)
开学第一周大家都很忙碌。
Tuần đầu tiên khai giảng mọi người đều rất bận rộn.
我们在第一周完成了项目规划。
Chúng tôi đã hoàn thành quy hoạch dự án ở tuần đầu tiên.
入职第一周他适应得很好。
Tuần đầu tiên đi làm anh ấy thích nghi rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây