劳动者
—
Phân tích từ 劳动者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người lao động
Ví dụ (3)
五一劳动节致敬广大劳动者。
Ngày Quốc tế Lao động 1/5 tri ân đông đảo người lao động.
保障劳动者的合法权益。
Bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động.
辛勤的劳动者创造了财富。
Người lao động vất vả đã tạo ra tài sản.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây