夫妻俩
—
Phân tích từ 夫妻俩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hai vợ chồng
Ví dụ (3)
夫妻俩共同经营一家小店。
Hai vợ chồng cùng nhau kinh doanh một cửa tiệm nhỏ.
夫妻俩的生活非常幸福。
Cuộc sống của hai vợ chồng vô cùng hạnh phúc.
周末夫妻俩一起去散步。
Cuối tuần hai vợ chồng cùng nhau đi dạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây