Hán Việt:TẠP MÔN••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+自Tự+亻Nhân+门Môn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

咱们
chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe).
ENTiếng Anh:We / Us (including the listener).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
咱们走吧,时间不早了。
Chúng ta đi thôi, thời gian không còn sớm nữa.
Let’s go. It’s getting late.
#2
这是咱们共同的秘密。
Đây là bí mật chung của chúng mình.
This is our shared secret.
#3
咱们是一家人,别这么客气。
Chúng ta là người một nhà, đừng khách sáo như vậy.
We’re family, so don’t be so formal.
#4
今晚咱们去吃火锅怎么样?
Tối nay chúng mình đi ăn lẩu thế nào?
How about we go eat hot pot tonight?
#5
咱们还是商量一下吧。
Chúng ta vẫn nên thương lượng một chút đi.
We’d better discuss it first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


