Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK4
zánmen
HSK4
chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe).
Hán Việt:TẠP MÔN••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+自Tự+亻Nhân+门Môn

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

咱们
zánmen
chúng ta, chúng mình
咱
zán • tạp
Chúng ta
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng
Bộ Khẩu
自
Tựzì
Tự / âm đọc
们
men • môn
chúng (hậu tố số nhiều)
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người
Bộ Nhân (đứng)
门
Bộ Mônmén
Cửa / âm đọc
Bộ Môn
Mẹo nhớ nhanh:

Khi miệng (口) tự cất lời thân mật (自 — 咱: tạp) bao gồm cả bản thân người nói lẫn những người bạn đang đứng đối diện (亻, 门 — 们: môn - số nhiều), ta có đại từ gắn kết gần gũi "chúng ta, chúng mình" (咱们).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Đại từ
VINghĩa:chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nói và người nghe).
ENTiếng Anh:We / Us (including the listener).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zánmen咱们zǒu走ba吧,shíjiān时间bù不zǎo早le了。
Chúng ta đi thôi, thời gian không còn sớm nữa.
Let’s go. It’s getting late.
#2
zhè这shì是zánmen咱们gòngtóng共同de的mìmì秘密。
Đây là bí mật chung của chúng mình.
This is our shared secret.
#3
zánmen咱们shì是yì一jiā家rén人,bié别zhème这么kèqi客气。
Chúng ta là người một nhà, đừng khách sáo như vậy.
We’re family, so don’t be so formal.
#4
jīnwǎn今晚zánmen咱们qù去chī吃huǒguō火锅zěnmeyàng怎么样?
Tối nay chúng mình đi ăn lẩu thế nào?
How about we go eat hot pot tonight?
#5
zánmen咱们háishi还是shāngliang商量yíxià一下ba吧。
Chúng ta vẫn nên thương lượng một chút đi.
We’d better discuss it first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây