沉迷于
—
Phân tích từ 沉迷于
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đắm chìm vào / Nghiện
Ví dụ (3)
不要沉迷于网络游戏。
Đừng đắm chìm vào trò chơi điện tử trực tuyến.
他沉迷于书籍的世界中。
Anh ấy đắm chìm vào thế giới của sách vở.
沉迷于过去会影响未来。
Đắm chìm vào quá khứ sẽ ảnh hưởng tương lai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây