Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酱料
jiàng liào
Nước sốt / Gia vị gia xốt
Hán việt: tương liệu
—

Gợi nhớ

Từ "酱料" (jiàng liào) mang nghĩa "Nước sốt / Gia vị gia xốt", kết hợp bởi 酱 (jiàng - tương): "tương" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

酱料
jiàng liào
Nước sốt / Gia vị gia xốt
酱
jiàng • tương
tương
丬
Bộ Tường (giản thể)
Mảnh gỗ, giường / âm đọc (bên trái)
夕
Bộ Tịch
Đêm tối, chiều tà (bên phải)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (phía dưới)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nước sốt / Gia vị gia xốt
Ví dụ (3)
chúshī厨师tèzhì特制le了měiwèi美味de的jiàngliào酱料。
Đầu bếp đặc chế nước sốt ngon miệng.
The chef made special delicious sauce.
chī吃kǎoròu烤肉shí时zhàn蘸yìdiǎn一点jiàngliào酱料。
Khi ăn thịt nướng chấm một chút nước sốt.
Dip a little sauce when eating BBQ.
píngzi瓶子lǐ里zhuāngmǎn装满le了fānqié番茄jiàngliào酱料。
Trong chai chứa đầy nước sốt cà chua.
The bottle is filled with tomato sauce.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây