两国政府
—
Phân tích từ 两国政府
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính phủ hai nước
Ví dụ (3)
两国政府签署了合作协议。
Chính phủ hai nước đã ký kết thỏa thuận hợp tác.
两国政府保持着友好往来。
Chính phủ hai nước giữ gìn đi lại hữu nghị.
代表两国政府表达谢意。
Đại diện chính phủ hai nước bày tỏ lòng biết ơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây