建筑面积
—
Phân tích từ 建筑面积
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Diện tích xây dựng
Ví dụ (3)
这套房子的建筑面积是一百平米。
Diện tích xây dựng của căn nhà này là 100m².
商场的总建筑面积很大。
Tổng diện tích xây dựng của trung tâm thương mại rất lớn.
建筑面积包含了公摊面积。
Diện tích xây dựng bao gồm cả diện tích dùng chung.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây