别着急
—
Phân tích từ 别着急
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Đừng sốt ruột / Đừng vội
Ví dụ (3)
别着急,我们慢慢想办法。
Đừng sốt ruột, chúng ta từ từ tìm cách.
距离开考还有时间,别着急。
Còn thời gian đến lúc thi, đừng vội.
看到他急切的样子,大家劝他别着急。
Thấy dáng vẻ vội vã của anh ấy, mọi người khuyên anh ấy đừng sốt ruột.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây