慈悲为怀
—
Gợi nhớ
Từ "慈悲为怀" (cí bēi wèi huái) nghĩa là "Lấy lòng từ bi làm gốc", ghép bởi: 慈 (cí): Từ bi + 悲 (bēi): Buồn bã + 为 (wèi / wéi): vì + 怀 (huái): Ôm ấp.
Thành phần cấu tạo
慈悲为怀
Lấy lòng từ bi làm gốc
兹
心
非
为
忄
不
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Lấy lòng từ bi làm gốc
Ví dụ (3)
僧人讲究慈悲为怀。
Tăng nhân coi trọng lấy lòng từ bi làm gốc.
做人应当慈悲为怀,善待他人。
Làm người nên lấy lòng từ bi làm gốc, đối xử tốt với người khác.
慈悲为怀的精神令人尊敬。
Tinh thần lấy lòng từ bi làm gốc làm người ta kính trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây