研究成果
—
Phân tích từ 研究成果
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thành quả nghiên cứu
Ví dụ (3)
专家发布了最新的研究成果。
Các chuyên gia đã công bố thành quả nghiên cứu mới nhất.
这项研究成果获得了国家大奖。
Thành quả nghiên cứu này đã giành giải thưởng lớn quốc gia.
将研究成果转化为实际应用。
Đem thành quả nghiên cứu chuyển hóa thành ứng dụng thực tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây