戒备森严
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Canh phòng cẩn mật
Ví dụ (3)
大使馆门口戒备森严。
Trước cửa đại sứ quán canh phòng cẩn mật.
警卫人员在戒备森严的区域巡逻。
Nhân viên cảnh vệ đi tuần ở khu vực canh phòng cẩn mật.
会场周围部署严密,戒备森严。
Xung quanh hội trường bố trí nghiêm ngặt, canh phòng cẩn mật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây