书法艺术
shū fǎ yì shù
Nghệ thuật thư pháp

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:Nghệ thuật thư pháp
Ví dụ (3)
zhōng guóshū shù jīng shēn
Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc rộng lớn sâu sắc.
cóng xiǎoxué shū shù
Anh ấy từ nhỏ đã học nghệ thuật thư pháp.
zhǎn lǎn guǎnzhǎn shìlemíng jiāshū shù
Nhà triển lãm trưng bày nghệ thuật thư pháp của các danh gia.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây