模糊不清
—
Phân tích từ 模糊不清
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Mơ hồ không rõ / Mờ nhạt
Ví dụ (3)
照片上的字迹模糊不清。
Nét chữ trên bức ảnh mơ hồ không rõ.
记忆已经变得模糊不清了。
Ký ức đã trở nên mờ nhạt không rõ rồi.
远处的声音模糊不清。
Âm thanh xa xa mơ hồ không rõ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây