唐代
—
Gợi nhớ
Từ "唐代" (táng dài) nghĩa là "Triều đại nhà Đường", ghép bởi: 唐 (táng): Đường (triều đại) + 代 (dài): thế hệ.
Thành phần cấu tạo
唐代
Triều đại nhà Đường
广
肀
口
亻
弋
Phân tích từ 唐代
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Triều đại nhà Đường
Ví dụ (3)
唐代是中国古代文明的鼎盛时期。
Nhà Đường là thời kỳ đỉnh cao của văn minh cổ đại Trung Quốc.
唐代涌现了李白、杜甫等名诗人。
Nhà Đường xuất hiện các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Đỗ Phủ.
了解唐代的经济与文化。
Tìm hiểu kinh tế và văn hóa nhà Đường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây