低功耗
—
Phân tích từ 低功耗
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Tiêu thụ điện năng thấp / Công suất thấp
Ví dụ (3)
这款芯片采用低功耗设计。
Dòng chip này áp dụng thiết kế tiêu thụ điện năng thấp.
低功耗设备续航时间更长。
Thiết bị tiêu thụ điện năng thấp thời gian sử dụng dài hơn.
满足现代电子产品的低功耗要求。
Đáp ứng yêu cầu tiêu thụ điện năng thấp của sản phẩm điện tử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây