古代人
—
Phân tích từ 古代人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người thời xưa / Người cổ đại
Ví dụ (3)
古代人通过看太阳判断时间。
Người thời xưa thông qua nhìn mặt trời đoán thời gian.
研究古代人的生活方式。
Nghiên cứu phương thức sống của người thời xưa.
古代人的智慧令人佩服。
Trí tuệ của người thời xưa làm người ta thán phục.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây