美味佳肴
—
Phân tích từ 美味佳肴
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Món ăn ngon lành / Cao lương mỹ vị
Ví dụ (3)
桌上摆满了美味佳肴。
Trên bàn bày đầy những món ăn ngon lành.
招待客人品尝当地美味佳肴。
Chiêu đãi khách thưởng thức món ăn ngon lành địa phương.
大厨亲自烹饪美味佳肴。
Đại bếp tự mình nấu nướng món ăn ngon lành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây