生命安全
—
Phân tích từ 生命安全
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:An toàn tính mạng
Ví dụ (3)
时刻把人民的生命安全放在第一位。
Mọi lúc đem an toàn tính mạng của nhân dân đặt lên hàng đầu.
佩戴安全帽保障生命安全。
Đội mũ bảo hiểm bảo đảm an toàn tính mạng.
违反规则会危及生命安全。
Vi phạm quy tắc sẽ gây nguy hiểm an toàn tính mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây