闭上眼睛
—
Phân tích từ 闭上眼睛
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nhắm mắt lại
Ví dụ (3)
请闭上眼睛休息一会儿。
Xin hãy nhắm mắt lại nghỉ ngơi một chút.
她闭上眼睛倾听优美的音乐。
Cô ấy nhắm mắt lại lắng nghe âm nhạc tuyệt mỹ.
闭上眼睛感受微风。
Nhắm mắt lại cảm nhận gió nhẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây