学术著作
xué shù zhù zuò
Tác phẩm học thuật / Sách chuyên khảo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tác phẩm học thuật / Sách chuyên khảo
Ví dụ (3)
jiào shòuchū bǎnleduō xué shù zhù zuò
Giáo sư đã xuất bản nhiều tác phẩm học thuật.
zhè shì běn yǒuquán wēi xìngdexué shù zhù zuò
Đây là một cuốn tác phẩm học thuật có tính uy quyền.
shū shū guǎnshōu cángle liàngxué shù zhù zuò
Thư viện cất giữ lượng lớn tác phẩm học thuật.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây