谈恋爱
—
Phân tích từ 谈恋爱
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Yêu đương / Mối quan hệ yêu đương
Ví dụ (3)
他们俩正在甜蜜地谈恋爱。
Hai người bọn họ đang yêu đương ngọt ngào.
大学期间他谈恋爱了。
Trong thời gian đại học anh ấy đã yêu đương.
谈恋爱需要相互包容与理解。
Yêu đương cần sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây