县政府
xiàn zhèng fǔ
Chính quyền huyện

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Chính quyền huyện
Ví dụ (3)
xiàn zhèng zhào kāilejīng gōng zuòhuì
Chính quyền huyện đã mở cuộc họp công tác kinh tế.
shì mínxiàngxiàn zhèng chūmín shēngjiàn
Người dân đệ trình góp ý dân sinh tới chính quyền huyện.
xiàn zhèng lóuwèi chéng zhōng xīn
Tòa nhà chính quyền huyện nằm ở trung tâm thị trấn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây