桑蚕丝
sāng cán sī
Tơ tằm Mulberry

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tơ tằm Mulberry
Ví dụ (3)
zhè jiànchèn shāncǎi yòngbǎi fēn bǎisāng cán
Chiếc áo sơ mi này áp dụng 100% tơ tằm Mulberry.
sāng cán miàn liàoróu ruǎnhuá shuǎng
Vải vóc tơ tằm Mulberry mềm mại mượt mà.
sāng cán bèifēi chángshū shìtòu
Chăn tơ tằm Mulberry vô cùng dễ chịu thoáng khí.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây