问心无愧
—
Phân tích từ 问心无愧
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Hỏi lòng không hổ thẹn
Ví dụ (3)
做人做事情只要问心无愧就好。
Làm người làm việc chỉ cần hỏi lòng không hổ thẹn là được.
我已经尽力了,问心无愧。
Tôi đã dốc hết sức rồi, hỏi lòng không hổ thẹn.
平生不做亏心事,夜半问心无愧。
Cả đời không làm việc khuất tất, nửa đêm hỏi lòng không hổ thẹn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây