舞狮
—
Gợi nhớ
Từ "舞狮" (wǔ shī) nghĩa là "Múa lân", ghép bởi: 舞 (wǔ): Múa + 狮 (shī): sư tử.
Thành phần cấu tạo
舞狮
Múa lân
無
舛
犭
师
Phân tích từ 舞狮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Múa lân
Ví dụ (6)
春节期间街头有舞狮表演。
Trong thời gian Tết đầu phố có biểu diễn múa lân.
年轻人正在热烈地舞狮。
Giới trẻ đang múa lân một cách nồng nhiệt.
学会了传统的舞狮技巧。
Đã học được kỹ năng múa lân truyền thống.
舞狮是中国传统民俗活动。
Múa lân là hoạt động phong tục dân gian truyền thống Trung Quốc.
欢快热烈的舞狮吸引了人群。
Múa lân nhộn nhịp vui vẻ đã thu hút đám đông.
2
Danh từ
Nghĩa:Điệu múa lân / Môn múa lân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây