降低成本
—
Phân tích từ 降低成本
Định nghĩa (1)
1
Động từ (cụm)
Nghĩa:Hạ thấp chi phí
Ví dụ (3)
通过技术革新来降低成本。
Thông qua cải tiến kỹ thuật để hạ thấp chi phí.
降低成本能提高企业利润。
Hạ thấp chi phí có thể nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp.
优化流程以降低生产成本。
Tối ưu hóa quy trình để hạ thấp chi phí sản xuất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây