古城墙
—
Phân tích từ 古城墙
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tường thành cổ
Ví dụ (3)
西安保留着完好的古城墙。
Tây An bảo tồn tường thành cổ nguyên vẹn.
游客们在古城墙上骑自行车。
Du khách đi xe đạp trên tường thành cổ.
古城墙见证了历史沧桑。
Tường thành cổ chứng kiến dâu bể lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây