母子俩
—
Phân tích từ 母子俩
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hai mẹ con
Ví dụ (3)
母子俩相依为命。
Hai mẹ con nương tựa lẫn nhau mà sống.
母子俩在公园里散步。
Hai mẹ con đi dạo trong công viên.
看到母子俩重逢,大家都笑了。
Thấy hai mẹ con đoàn tụ, mọi người đều mỉm cười.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây