混合型
—
Phân tích từ 混合型
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiểu hỗn hợp
Ví dụ (3)
她的皮肤属于混合型肤质。
Da của cô ấy thuộc về loại da kiểu hỗn hợp.
这款混合型汽车非常省油。
Dòng xe ô tô kiểu hỗn hợp (hybrid) này rất tiết kiệm xăng.
采取混合型教学模式。
Áp dụng mô hình giảng dạy kiểu hỗn hợp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây