体力劳动
tǐ lì láo dòng
Lao động chân tay

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lao động chân tay
Ví dụ (3)
bān yùn gōngréncóng shìzhòng láo dòng
Công nhân vận chuyển làm công việc lao động chân tay nặng nhọc.
shì dàngde láo dòngyǒu zhù jiàn shēn
Lao động chân tay hợp lý có lợi cho rèn luyện thể chất.
zūn zhòngměi wèicóng shì láo dòngdegōng rén
Tôn trọng từng người công nhân làm lao động chân tay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây