曾多次
—
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Từng nhiều lần
Ví dụ (3)
他曾多次获得最佳员工奖。
Anh ấy từng nhiều lần giành giải thưởng nhân viên xuất sắc nhất.
专家曾多次到现场考察。
Chuyên gia từng nhiều lần đến hiện trường khảo sát.
球队曾多次夺得冠军。
Đội bóng từng nhiều lần giành chức vô địch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây