有害物质
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chất độc hại
Ví dụ (3)
工厂严格过滤排放的有害物质。
Nhà máy xả thải lọc nghiêm ngặt các chất độc hại.
香烟中含有多种有害物质。
Trong thuốc lá chứa nhiều loại chất độc hại.
防止食品中掺杂有害物质。
Phòng tránh thực phẩm bị trộn lẫn chất độc hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây