晚年生活
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc sống tuổi già
Ví dụ (3)
老人们过上了幸福的晚年生活。
Các cụ già đã sống cuộc sống tuổi già hạnh phúc.
社区丰富了老人的晚年生活。
Khu dân cư làm phong phú cuộc sống tuổi già của người già.
安享平静安稳的晚年生活。
Thưởng thức trọn vẹn cuộc sống tuổi già bình yên ổn định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây