施工人员
shī gōng rén yuán
Nhân viên thi công

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nhân viên thi công
Ví dụ (3)
shī gōng rén yuánpèi dàiān quán màojìn xiàn chǎng
Nhân viên thi công đội mũ bảo hiểm đi vào hiện trường.
shī gōng rén yuánjiā bān jiā diǎngǎn gōng
Nhân viên thi công tăng ca tăng giờ đuổi tiến độ.
xiàngxīn qíndeshī gōng rén yuánbiǎo gǎn xiè
Bày tỏ lòng biết ơn tới các nhân viên thi công vất vả.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây