预防接种
—
Phân tích từ 预防接种
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tiêm chủng phòng bệnh
Ví dụ (6)
按时带儿童去进行预防接种。
Đưa trẻ em đi tiến hành tiêm chủng phòng bệnh đúng giờ.
预防接种能有效免疫疾病。
Tiêm chủng phòng bệnh có thể miễn dịch bệnh tật hiệu quả.
社区医院开展预防接种服务。
Bệnh viện khu dân cư triển khai dịch vụ tiêm chủng phòng bệnh.
医护人员为居民预防接种流感疫苗。
Nhân viên y tế tiêm chủng phòng bệnh vắc-xin cúm cho người dân.
广泛预防接种建立屏障。
Tiêm chủng phòng bệnh diện rộng lập nên lá chắn.
2
Động từ
Nghĩa:Tiêm chủng phòng bệnh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây