骄傲自满
jiāo ào zì mǎn
Kiêu ngạo tự mãn

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Kiêu ngạo tự mãn
Ví dụ (3)
lechéng néngjiāo ào mǎn
Đạt được thành tích rồi cũng không được kiêu ngạo tự mãn.
jiāo ào mǎnhuìdǎo zhìtuì 退
Kiêu ngạo tự mãn sẽ dẫn đến tụt lùi.
jiāo ào mǎndeqíng
Khắc phục cảm xúc kiêu ngạo tự mãn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây