可拆卸
—
Phân tích từ 可拆卸
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Có thể tháo rời
Ví dụ (3)
这款椅子的扶手是可拆卸的。
Tay vịn của chiếc ghế này là có thể tháo rời.
方便清洗的可拆卸外套。
Chiếc áo khoác có thể tháo rời tiện lợi giặt rửa.
模块化可拆卸设计。
Thiết kế mô-đun hóa có thể tháo rời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây